Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

yên tĩnh; thành thạo

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頠 là chữ độc thể có bộ 頁 (hiệt — đầu người). Wiktionary không ghi cấu trúc phân tích rõ ràng; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Nghĩa: yên tĩnh, thành thạo — liên quan đến vẻ bình thản trên khuôn mặt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nguy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nguy": bộ 頁 (đầu người) → khuôn mặt bình thản, nguy nga, yên tĩnh như người đang tĩnh tọa.

Gương Hán-Việt

nguy trong văn cổ — khuôn mặt yên tĩnh, bình thản

Mở khoá kiến thức

Biết 頠 giúp đọc văn bản Hán cổ miêu tả thái độ bình thản, điềm tĩnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頠 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 頠 thuộc bộ 頁 (hiệt — đầu), nhưng không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Chữ tạo muộn, chỉ xuất hiện trong văn bản cổ với nghĩa "yên tĩnh, bình thản". Chưa có nguồn học thuật giải thích cụ thể cấu trúc biểu âm hay biểu nghĩa.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 頠字见于古代文献,形容安静沉稳。Wěi zì jiàn yú gǔdài wénxiàn, xíngróng ānjìng chéngwěn. thanh 3

    Chữ 頠 xuất hiện trong văn hiến cổ, miêu tả vẻ yên tĩnh, điềm tĩnh.

  • 其人神态頠然,不动如山。Qí rén shéntài wěirán, bùdòng rú shān. thanh 2

    Người đó thần thái bình thản, vững như núi.

  • 頠是一个罕见的汉字。Wěi shì yīgè hǎnjiàn de hànzì. thanh 3

    頠 là một chữ Hán hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, đều liên quan đến khuôn mặt

  • cùng bộ 頁, nghĩa gần (hàm mặt, nuôi dưỡng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.