Nghĩa tiếng Việt
cao lớn, to lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俣 có bộ 亻(người) ở trái, gợi liên quan đến con người. Wiktionary ghi đây là biến thể của chữ Nhật 俟. Cấu trúc hình thanh không xác định rõ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: ngũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngũ": người (亻) cao lớn — 俣俣 mô tả người hoặc vật to lớn, hùng dũng.
Gương Hán-Việt
ngữ — hầu như không dùng trong tiếng Việt; rất hiếm trong tiếng Trung hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 俣 giúp nhận ra chữ hiếm mô tả vóc dáng to lớn trong văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 俣 là biến thể dạng của 俟 trong tiếng Nhật, thường bị nhầm là chữ quốc tự Nhật. Trong tiếng Trung, 俣 mang nghĩa cao lớn, to lớn. Tiểu triện đã có dạng này. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc Trung Hoa.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此人身材俣俣,十分魁梧。
Người này vóc dáng cao to, rất hùng dũng.
- 俣是一个形容高大的生僻字。
俣 là một chữ hiếm mô tả vóc dáng cao lớn.
- 古代文献中偶见俣字。
Chữ 俣 đôi khi xuất hiện trong văn hiến cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.