Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ủ lũ 傴僂,伛偻)

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伛 thuộc bộ 亻(nhân, người), là dạng giản thể của 傴. Wiktionary không cung cấp phân tích thành phần hình thanh cho chữ này, chỉ ghi nhận là chữ đồng nghĩa với dạng phồn thể 傴. Cấu trúc tự hình chưa rõ. Có đại triện và tiểu triện.

Hán-Việt: ủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ủ" (gù lưng): bộ 亻 (người) — người cong lưng, ủ rũ, khom xuống như không gánh nổi sức nặng cuộc đời.

Gương Hán-Việt

ủ trong "ủ lũ" (傴僂/伛偻) — gù lưng, còm cõi

Mở khoá kiến thức

Biết 伛 giúp đọc hiểu tổ hợp 傴僂 (ủ lũ) trong văn học cổ miêu tả người già yếu, gù lưng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伛 bigseal 1
Đại triện
伛 seal 1
Tiểu triện

伛 là dạng giản của 傴 (âm yǔ), Wiktionary ghi nhận nghĩa: gù lưng, khom người xuống. Bộ 亻 (người) cho thấy liên quan đến dáng người. Chữ có đại triện và tiểu triện nhưng Wiktionary không phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人伛偻地走在街上。Lǎorén yǔlǚ de zǒu zài jiē shàng. thanh 3

    Cụ già còm cõi, khom lưng đi trên phố.

  • 他因为背伤而伛着身子。Tā yīnwèi bèishāng ér yǔ zhe shēnzi. thanh 1

    Anh ta vì bị thương lưng mà phải đi khom người.

  • 伛偻是一种脊柱弯曲的疾病。Yǔlǚ shì yī zhǒng jǐzhù wānqū de jíbìng. thanh 3

    Gù lưng là một dạng bệnh cong cột sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 伛, cùng nghĩa gù lưng, 傴 có thêm bộ phận

  • thường đi cùng trong 伛偻, dễ nhầm khi học từ ghép

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.