Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cao lớn, to lớn

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俣 có bộ 亻(người) ở trái, gợi liên quan đến con người. Wiktionary ghi đây là biến thể của chữ Nhật 俟. Cấu trúc hình thanh không xác định rõ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: ngũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngũ": người (亻) cao lớn — 俣俣 mô tả người hoặc vật to lớn, hùng dũng.

Gương Hán-Việt

ngữ — hầu như không dùng trong tiếng Việt; rất hiếm trong tiếng Trung hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 俣 giúp nhận ra chữ hiếm mô tả vóc dáng to lớn trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俣 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 俣 là biến thể dạng của 俟 trong tiếng Nhật, thường bị nhầm là chữ quốc tự Nhật. Trong tiếng Trung, 俣 mang nghĩa cao lớn, to lớn. Tiểu triện đã có dạng này. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc Trung Hoa.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此人身材俣俣,十分魁梧。cǐ rén shēncái yǔyǔ, shífēn kuíwú. thanh 3

    Người này vóc dáng cao to, rất hùng dũng.

  • 俣是一个形容高大的生僻字。yǔ shì yīgè xíngróng gāodà de shēngpì zì. thanh 3

    俣 là một chữ hiếm mô tả vóc dáng cao lớn.

  • 古代文献中偶见俣字。gǔdài wénxiàn zhōng ǒu jiàn yǔ zì. thanh 3

    Chữ 俣 đôi khi xuất hiện trong văn hiến cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống, Wiktionary ghi 俣 là biến thể của 俟

  • cùng bộ 亻, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.