Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng sợ hãi

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阢 là chữ độc thể, bộ 阜 (phụ — gò đất cao). Chưa xác định rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý vì thiếu nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngột": bộ 阜 (gò đất) gợi cảnh núi dốc chênh vênh — đứng trên gò cao mà lòng ngột ngạt, lo lắng.

Gương Hán-Việt

ngột — cảm giác bất an, ngột ngạt

Mở khoá kiến thức

Biết 阢 mở khoá nhóm chữ bộ 阜 chỉ địa hình gồ ghề, bất ổn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阢 thuộc bộ 阜 (gò đất). Không tìm thấy nguồn Wiktionary mô tả glyph origin. Từ ngữ nghĩa lo lắng, bất an, có thể liên quan hình ảnh đất dốc cheo leo không vững. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路阢陧,行人谨慎。shān lù wù niè, xíngrén jǐnshèn. thanh 1

    Đường núi gập ghềnh bất ổn, người đi phải cẩn thận.

  • 心中阢陧,难以安眠。xīn zhōng wù niè, nán yǐ ānmián. thanh 1

    Trong lòng bất an lo lắng, khó mà ngủ yên.

  • 局势阢陧,人心惶惶。júshì wù niè, rénxīn huánghuáng. thanh 2

    Tình thế bấp bênh, lòng người hoang mang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 阜, cùng ít nét, dễ nhầm hình dạng

  • cùng bộ 阜, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.