Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

cao mà bằng đầu

Âm Hán Việt

ngột, ô

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 兀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

兀 là chữ tượng hình độc lập. Cấu trúc: 儿 (người) với một nét ngang — biểu thị người bị chặt chân (hình phạt cổ đại) hoặc hình ảnh cao và bằng đầu (như mặt đất phẳng). Kim văn và tiểu triện còn rõ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này thường làm tính từ miêu tả trạng thái trơ trọi hoặc làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự đột ngột.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngột, ô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngột": 儿 (người) với nét chặt bên trên — người bị chặt (ngột ngạt, ngột lên), hoặc tảng đá cao chót vót, đứng chơ vơ giữa trời.

Gương Hán-Việt

ngột trong 'ngột lập' (兀立 — đứng chơ vơ) và 'đột ngột' (突兀 — bất ngờ)

Mở khoá kiến thức

Biết 兀 (ngột) mở khoá: 突兀 (đột ngột, chơ vơ), 兀自 (vẫn cứ — phương ngữ cổ), 兀立 (đứng sừng sững).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兀 bronze 1
Kim văn
兀 seal 1
Tiểu triện

Chữ tượng hình. Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Từ cấu trúc: 儿 (người) + nét ngang trên đầu — có thể chỉ người bị chặt chân (刖刑 — hình phạt cổ), hoặc hình ảnh vật thể cao bằng phẳng. Nghĩa gốc: cắt chân; nghĩa mở rộng: cao mà bằng đỉnh, nhô lên. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那块大石突兀地立在田中。Nà kuài dà shí tūwù de lì zài tián zhōng. thanh 4

    Tảng đá lớn đứng chơ vơ giữa cánh đồng.

  • 他兀自站在门口,一言不发。Tā wùzì zhàn zài ménkǒu, yī yán bù fā. thanh 1

    Anh ấy cứ đứng ở cửa, không nói một lời.

  • 远处有一座兀立的山峰。Yuǎnchù yǒu yī zuò wùlì de shānfēng. thanh 3

    Phía xa có một đỉnh núi đứng sừng sững.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình rất gần giống 兀, nhưng 元 có hai nét ngang

  • đồng âm wú (không hoàn toàn), nghĩa liên quan: không, vô

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.