Nghĩa tiếng Việt
nằm
Âm Hán Việt
ngọa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 臣
- Số nét
- 8 nét
卧 là chữ hội ý: 臣 (Thần) mô tả con mắt nhìn cúi xuống, 人 (Nhân) là người — người cúi mình, mắt hướng xuống, tức là nằm. Cả hai bộ phận đều biểu nghĩa, không có bộ phận biểu âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ tư thế nằm hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ liên quan đến việc ngủ nghỉ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wò/nằm; ngủ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngọa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngọa": hình dung Thần (臣 — con mắt cúi xuống) và Nhân (人 — người) — vị thần phải cúi rạp người xuống mà nằm, đó là NGỌA.
Gương Hán-Việt
"ngọa" xuất hiện trong "ngọa hổ tàng long" (卧虎藏龙, rồng ẩn hổ nằm) — hình ảnh sức mạnh tiềm ẩn.
Mở khoá kiến thức
Biết 卧 mở khoá: 卧室 (phòng ngủ), 卧铺 (giường nằm tàu hoả), 卧底 (nằm vùng — điệp viên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 卧 (dạng cổ 臥) là chữ hội ý gồm 臣 (mắt nhìn cúi xuống) và 人 (người). Hình ảnh một người cúi mình, mắt úp xuống — tư thế nằm nghỉ. Chữ xuất hiện trong bạch thư (Bạch thư) và tiểu triện (Tiểu triện), hình dạng ổn định qua các giai đoạn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她卧在沙发上看书。
Cô ấy nằm trên sofa đọc sách.
- 卧室在楼上。
Phòng ngủ ở trên lầu.
- 他订了一张卧铺票。
Anh ấy đặt một vé giường nằm.
- 狗卧在门口。
Con chó nằm ở cửa ra vào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.