Nghĩa tiếng Việt
(như: kha ngoã 佧佤)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佤 có bộ 亻(nhân, người) gợi nghĩa liên quan đến con người, tộc người. Đây là chữ thay thế cho dạng cũ có bộ 犭(khuyển) — bộ mang hàm ý miệt thị đã bị loại bỏ.
Hán-Việt: ngoã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngoã": 佤 có bộ 亻(người) — người (亻) tộc Ngoã (佤) Vân Nam, chữ được cải cách để xóa bỏ sự kỳ thị.
Gương Hán-Việt
佤 xuất hiện trong "kha ngoã" (佧佤) hoặc "Ngoã tộc" (佤族) — tên tộc người Wa trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 佤 giúp đọc tài liệu dân tộc học, lịch sử vùng biên giới Vân Nam và vấn đề tộc danh trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 佤 là chữ thay thế (replacement) cho một dạng chữ cũ có bộ 犭(khuyển — chỉ thú vật) vốn mang hàm ý miệt thị tộc người Wa. Bộ 亻(người) trung tính, tôn trọng hơn. Chỉ tộc người Va (Wa) ở tỉnh Vân Nam, Trung Hoa và vùng Đông Nam Á giáp biên giới.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 佤族主要聚居于云南省西部。
Tộc người Wa chủ yếu sinh sống ở phía tây tỉnh Vân Nam.
- 佤语属于南亚语系孟高棉语族。
Tiếng Wa thuộc ngữ hệ Nam Á, nhánh Môn-Khmer.
- 佤邦位于缅甸北部山区。
Bang Wa nằm ở vùng núi phía bắc Myanmar.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.