Nghĩa tiếng Việt
gặp gỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迕 có bộ 辶 (sước, đi lại). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cụ thể. Chưa xác định ls. Nghĩa: gặp gỡ, đối nghịch, bất tuân.
Hán-Việt: ngỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngỗ": bộ 辶 (đi) — kẻ ngỗ ngược đi thẳng vào lề ngược, đối đầu trực tiếp với mọi người.
Gương Hán-Việt
迕 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong văn ngữ cổ với nghĩa ngỗ ngược, trái lệnh.
Mở khoá kiến thức
Biết 迕 giúp đọc văn bản cổ tả tính cách bất tuân, ngỗ ngược hay hành động đi ngược lại quy tắc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迕 (wù) mang bộ 辶 (đi lại), gợi hành động đi ngược lại, gặp mặt đối diện. Nghĩa: trái ngược, bất tuân, vi phạm. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他忤逆父母,被人称为迕逆之人。
Anh ta bất hiếu với cha mẹ, bị người đời gọi là kẻ ngỗ ngược.
- 迕者必有祸。
Kẻ ngỗ ngược ắt gặp họa.
- 言行迕理,难以服众。
Lời nói hành động trái lẽ, khó thu phục lòng người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.