Nghĩa tiếng Việt
sung sướng; được sử dụng trong các tên lịch sử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祦 thuộc bộ 示 (kỳ/thị – thần linh, lễ nghi). Không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa rõ). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: ngô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngô": bộ 示 (thị – thần linh) gợi một nghi lễ tế tự cổ xưa mang âm "ngô" chưa được giải mã.
Gương Hán-Việt
ngô — ít dùng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 祦 giúp nhận diện nhóm chữ hiếm bộ 示 liên quan đến lễ nghi cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 祦 (âm wú) thuộc bộ 示, không có định nghĩa rõ ràng (rfdef). Không có glyph-origin. Đây là chữ hiếm chưa được giải nghĩa đầy đủ trong học thuật hiện đại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祦是一个罕见的古代汉字。
祦 là một chữ Hán cổ hiếm gặp.
- 古籍中记载有祦字。
Cổ tịch có ghi chép về chữ 祦.
- 古籍中偶尔出现祦字。
Trong cổ tịch đôi khi xuất hiện chữ 祦.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.