Nghĩa tiếng Việt
tương phùng; gặp gỡ; gặp nhau; làm trái; trái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牾 = 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: trâu bò) + 吾 (Ngô, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 牛 gợi sức đẩy húc của trâu; 吾 cho âm. Nghĩa: húc chống lại, xung đột.
Hán-Việt: ngỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngỗ": trâu (牛) + tôi (吾) — hình ảnh trâu húc ngược lại, ý nghĩa ngỗ ngược, chống đối.
Gương Hán-Việt
"ngỗ" trong tiếng Việt: ngỗ ngược, ngỗ nghịch — thái độ chống đối bất tuân.
Mở khoá kiến thức
Biết 牾 giúp hiểu: 牾 gợi ý chống đối, tương phùng, cùng nhóm với 忤逆 (ngỗ nghịch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 牾 là chữ hình thanh gồm 牛 (biểu nghĩa: trâu bò) và 吾 (biểu âm). Chữ ghi hành động húc, chống đối — gắn với hình ảnh trâu húc đầu vào nhau. Xuất hiện trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兩人意見相牾,難以達成共識。
Hai người ý kiến bất đồng, khó đạt được đồng thuận.
- 牾字表示牴觸、相違之意。
Chữ 牾 có nghĩa là xung đột, trái ngược.
- 性格相牾的兩人卻成了朋友。
Hai người tính cách xung khắc lại trở thành bạn bè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.