Nghĩa tiếng Việt
藗
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
輗 không có phân tích lsCodes. Bộ 車 (거, xe) có thể suy ra, gợi ý bộ phận xe. Wiktionary xác nhận nghĩa là thanh ngang dùng để móc ách vào xe bò (oxcart). Chưa có nguồn phân tích linh kiện chính thức.
Hán-Việt: nghê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghê": cái chốt nối ách xe — không có 輗 thì xe bò không thể lăn bánh, như người không có tín nghĩa.
Gương Hán-Việt
"nghê" — bộ phận kết nối xe ách; xuất hiện trong Luận Ngữ như ẩn dụ về tín nghĩa
Mở khoá kiến thức
Biết 輗 mở khoá điển cố Luận Ngữ: 大車無輗 — xe không có chốt nối thì vô dụng, người không có tín thì bỏ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
輗 (ní) chỉ thanh ngang (crossbar) dùng để gắn ách vào xe bò trong văn hóa cổ Trung Hoa. Chữ xuất hiện trong Luận Ngữ: '大車無輗,小車無軏' (xe lớn không có 輗, xe nhỏ không có 軏 thì không thể chạy được). Đây là ẩn dụ về tín nghĩa làm nền tảng. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích cấu trúc linh kiện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大車無輗,何以行之?
Xe lớn không có thanh nối ách, làm sao chạy được?
- 輗軏乃車之關鍵。
Bộ phận nối ách là then chốt của xe.
- 古人以輗喻信義。
Người xưa dùng 輗 để ví với tín nghĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.