Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

xà ngang để ách ngựa

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軏 là chữ độc thể thuộc bộ Xa (車, xe). Chỉ thanh ngang (crossbar) ở đầu càng xe ngựa dùng để buộc ách. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng.

Hán-Việt: ngột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngột": bộ Xa (車, xe) — thanh ngột ngang trên xe ngựa, giữ cho ách không rơi.

Gương Hán-Việt

ngột — dùng trong 輗軏, cặp từ chỉ khớp nối xe ngựa cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 軏 (ngột) mở khoá cụm 輗軏 trong Luận Ngữ — ẩn dụ về sự kết nối, tin tưởng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 軏 thuộc bộ Xa (車), nghĩa: thanh ngang ở đầu càng xe ngựa dùng để buộc ách (crossbar at the end of cart poles). Dùng trong cụm 輗軏 — hai loại khớp nối xe ngựa. Chữ tạo muộn, chưa thấy rõ trong giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 輗軏相连,车马方能运行。ní yuè xiāng lián, chē mǎ fāng néng yùn xíng. thanh 2

    輗 và 軏 kết nối nhau thì xe ngựa mới chạy được.

  • 《论语》以輗軏比喻信义。lún yǔ yǐ ní yuè bǐ yù xìn yì. thanh 2

    Luận Ngữ dùng 輗軏 làm ẩn dụ cho tín nghĩa.

  • 軏是古代车辆重要部件。yuè shì gǔ dài chē liàng zhòng yào bù jiàn. thanh 4

    軏 là bộ phận quan trọng của xe ngựa cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp với 軏 trong 輗軏, dễ nhầm

  • cùng bộ Xa, đều là bộ phận xe ngựa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.