Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhiều màu; cầu vồng

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜺 thuộc bộ 虫 (trùng — sinh vật nhỏ/côn trùng), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Có thể là hình thanh: bộ 虫 biểu nghĩa, phần biểu âm cho âm ní.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghê" (ní): bộ 虫 (sinh vật) — cầu vồng phụ mờ ảo như con sâu nước nhiều màu sắc.

Gương Hán-Việt

Chữ 蜺 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong thơ văn cổ tả cầu vồng.

Mở khoá kiến thức

Biết 蜺 mở khoá từ vựng cổ về hiện tượng thiên nhiên: cầu vồng phụ trong thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜺 thuộc bộ 虫 (trùng), nghĩa là cầu vồng hoặc chuồn chuồn — trong cổ văn dùng chỉ cầu vồng thứ hai/sắc mờ hơn. Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜺是彩虹中较暗的副虹。ní shì cǎihóng zhōng jiào àn de fù hóng. thanh 2

    蜺 là cầu vồng phụ mờ hơn trong hiện tượng cầu vồng.

  • 古诗中以蜺喻美丽而短暂的景象。gǔshī zhōng yǐ ní yù měilì ér duǎnzàn de jǐngxiàng. thanh 3

    Thơ cổ dùng 蜺 ví cảnh đẹp mà chóng tàn.

  • 蜺字在现代汉语中已极少使用。ní zì zài xiàndài hànyǔ zhōng yǐ jí shǎo shǐyòng. thanh 2

    Chữ 蜺 trong tiếng Trung hiện đại hầu như không còn dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ní, 霓 cũng là cầu vồng phụ nhưng phổ biến hơn

  • cùng nghĩa cầu vồng nhưng khác bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.