Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藝 ban đầu được viết là 埶 (người quỳ trồng cây). Bộ 艸 (cỏ/thực vật) và 云 được thêm vào muộn hơn. Dữ liệu IDS hiện tại không phân rã thành các thành phần riêng biệt; đây là chữ phức hợp lịch sử phát triển qua nhiều giai đoạn.
Hán-Việt: nghệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghệ": người quỳ xuống cẩn thận trồng cây — từ sự khéo léo trồng trọt mà thành NGHỆ thuật.
Gương Hán-Việt
nghệ trong 'nghệ thuật', 'kỹ nghệ', 'nghệ nhân', 'văn nghệ'
Mở khoá kiến thức
Biết 藝 mở khoá: 藝術 (nghệ thuật), 技藝 (kỹ nghệ), 才藝 (tài nghệ), 手藝 (thủ công nghệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nguyên gốc là chữ 埶: người quỳ gối (𠂉) cầm cây con (木/艸) trồng xuống đất (土), mang nghĩa 'trồng trọt, gieo trỉa'. Bộ 艸 (cỏ) và phần 云 được bổ sung muộn. Từ nghĩa gốc 'trồng cây' mở rộng sang 'kỹ năng, nghề nghiệp', rồi 'nghệ thuật'. Chỉ có hình Lục thư thông (thời Minh) trong dữ liệu, chưa thấy giáp cốt hay kim văn rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她非常有才藝。
Cô ấy rất có tài nghệ.
- 他學習了很多年的武藝。
Anh ấy học võ nghệ nhiều năm.
- 這幅畫展現了高超的藝術。
Bức tranh này thể hiện nghệ thuật điêu luyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.