Nghĩa tiếng Việt
vỉ nướng, lò sấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鏊 là chữ độc thể thuộc bộ 金 (kim loại). Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích trong nguồn học thuật. Dạng chữ gợi ý vật dụng bằng kim loại để nướng bánh.
Hán-Việt: ngạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạo": chiếc vỉ gang 鏊 (ngạo) đặt trên lửa "ngạo" — mặt phẳng nóng bỏng để nướng bánh tráng và bánh dày.
Gương Hán-Việt
鏊子 (ngạo tử) — vỉ nướng bằng gang, dụng cụ làm bánh truyền thống
Mở khoá kiến thức
Biết 鏊 giúp nhận ra dụng cụ nấu ăn truyền thống 鏊子 (ngạo tử) trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 鏊 là vỉ nướng bằng gang phẳng (griddle). Chữ thuộc bộ 金 (kim loại). Không có phân tích nguồn gốc chi tiết về cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奶奶用鏊子烙饼。
Bà dùng vỉ gang để nướng bánh.
- 鏊子烧红了才能烙出好吃的饼。
Phải nung đỏ vỉ gang mới nướng được bánh ngon.
- 农村里家家都有鏊子。
Ở nông thôn nhà nào cũng có vỉ gang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.