Từ vựng tiếng Trung
áo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謸 thuộc bộ 言 (ngôn). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Âm áo gợi 傲 (ngạo) làm âm phần.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạo": chữ hiếm bộ 言: kiêu ngạo) — lời kiêu ngạo.

Gương Hán-Việt

ngạo — không phổ biến trong Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 謸 giúp nhận diện chữ hiếm trong văn bản cổ bộ 言.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có glyph-origin cho 謸. Chữ thuộc bộ 言, âm áo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 謸是罕見的古漢字。áo shì hǎnjiàn de gǔ hànzì. thanh 2

    謸 là chữ Hán cổ hiếm gặp.

  • 謸屬言部。áo shǔ yán bù. thanh 2

    謸 thuộc bộ 言.

  • 謸見於古代文獻中。áo jiàn yú gǔdài wénxiàn zhōng. thanh 2

    謸 xuất hiện trong tài liệu cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm áo, nghĩa kiêu ngạo, dùng phổ biến hơn

  • 謸 chứa bộ 言

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.