Nghĩa tiếng Việt
踸
Âm Hán Việt
ngạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 17 nét
謸 thuộc bộ 言 (ngôn). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Âm áo gợi 傲 (ngạo) làm âm phần.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ để miêu tả thái độ kiêu căng hoặc động từ chỉ hành vi nói năng khinh thị.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ngạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạo": chữ hiếm bộ 言: kiêu ngạo), lời kiêu ngạo.
Gương Hán-Việt
ngạo: không phổ biến trong Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 謸 giúp nhận diện chữ hiếm trong văn bản cổ bộ 言.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 言, âm áo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 謸是罕見的古漢字。
謸 là chữ Hán cổ hiếm gặp.
- 謸屬言部。
謸 thuộc bộ 言.
- 謸見於古代文獻中。
謸 xuất hiện trong tài liệu cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.