Từ vựng tiếng Trung
áo

Nghĩa tiếng Việt

chó ngao

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

獒 là chữ tượng hình, mô tả một con chó lớn và dữ (mastiff). Cấu trúc nội tại chưa được phân tích rõ ràng trong nguồn học thuật; chưa có nguồn Wiktionary về liên kết hình-thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngao": hình ảnh con chó ngao (獒) Tây Tạng khổng lồ, dữ tợn — vừa nhìn chữ vừa nghĩ đến tiếng gầm gừ "ngao ngao" của nó.

Gương Hán-Việt

ngao trong 藏獒 (Tạng Ngao – chó ngao Tây Tạng)

Mở khoá kiến thức

Biết 獒 (ngao) mở khoá các từ chỉ giống chó lớn trong văn học cổ Trung Hoa như 藏獒, 獒犬.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

獒 seal 1
Tiểu triện

獒 (ngao) xuất hiện trong tiểu triện, chỉ loại chó ngao to lớn, hung dữ. Không có phân tích hình-thanh hay hội ý rõ ràng trong nguồn Wiktionary. Chữ này dùng phổ biến trong hai từ: 獒犬 (chó ngao) và 藏獒 (chó ngao Tây Tạng). chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藏獒是一種體型龐大的犬種。Zàng áo shì yī zhǒng tǐxíng pángdà de quǎn zhǒng. thanh 4

    Chó ngao Tây Tạng là một giống chó có thân hình to lớn.

  • 那隻獒犬非常凶猛。Nà zhī áo quǎn fēicháng xiōngměng. thanh 4

    Con chó ngao kia rất hung dữ.

  • 古代用獒守護宮殿。Gǔdài yòng áo shǒuhù gōngdiàn. thanh 3

    Thời cổ đại, người ta dùng chó ngao canh giữ cung điện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc áo (ngao), dễ nhầm âm Hán-Việt; nhưng 熬 là nấu/chịu đựng, 獒 là chó ngao

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.