Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

Phúc Kiến

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齗 thuộc bộ 齒 (xỉ – răng), chỉ nướu răng. Wiktionary không phân tích compound rõ ràng. Có tiểu triện và lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân": bộ Răng (齒) — nướu răng, mép nướu, chỗ tiếp giáp giữa răng và lợi.

Gương Hán-Việt

ngân (nướu răng) — ít gặp trong tiếng Việt Hán hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 齗 giúp đọc văn bản y học cổ và mô tả giải phẫu miệng trong Đông y.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齗 seal 1
Tiểu triện
齗 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ bộ 齒 (xỉ – răng), nghĩa là nướu răng hoặc mép răng. Tiểu triện đã ghi nhận. Từ ghép 齗齗 chỉ sự tranh cãi ồn ào — có lẽ hình ảnh hai hàm răng chạm nhau. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齗齗争辩是文人常见的习气。Yínyín zhēngbiàn shì wénrén chángjiàn de xíqì. thanh 2

    Tranh cãi ồn ào là thói quen thường thấy của giới văn nhân.

  • 他的齗部因为炎症而肿起来了。Tā de yín bù yīnwèi yánzhèng ér zhǒng qǐlái le. thanh 1

    Nướu răng anh ấy sưng lên vì viêm.

  • 中医记载了多种关于齗的疾病。Zhōngyī jìzǎi le duō zhǒng guānyú yín de jíbìng. thanh 1

    Đông y ghi chép nhiều loại bệnh về nướu răng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 齒, đều chỉ nướu răng, hầu như đồng nghĩa

  • 牙 chỉ răng nói chung, 齗 chỉ riêng phần nướu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.