Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sâu răng, sún răng

1 chữ24 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齲 = 齒 (Xỉ, biểu nghĩa: răng) + 禹 (Vũ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Xỉ cho nghĩa (bệnh về răng), 禹 cho âm qǔ.

Hán-Việt: vu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Vũ": 齲 — răng (齒) bị sâu như vũ vương Đại Vũ trị thủy, nước đục ăn mòn từng chiếc răng.

Gương Hán-Việt

Vũ — ít dùng độc lập; trong y học cổ truyền "vũ xỉ" chỉ bệnh sâu răng.

Mở khoá kiến thức

Biết 齲 (vũ) mở khoá nhóm từ y học về răng miệng: 齲齒 (sâu răng), 齲病 (bệnh sâu răng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 齲 là chữ hình thanh gồm 齒 (răng, biểu nghĩa) và 禹 (biểu âm). Nghĩa gốc là răng sâu, sún răng — tình trạng răng bị vi khuẩn ăn mòn. Đây là thuật ngữ y học cổ điển còn dùng trong y văn hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有一颗齲齒需要治疗。Tā yǒu yī kē qǔ chǐ xūyào zhìliáo. thanh 1

    Anh ấy có một chiếc răng sâu cần điều trị.

  • 定期检查可以预防齲齒。Dìngqī jiǎnchá kěyǐ yùfáng qǔ chǐ. thanh 4

    Kiểm tra định kỳ có thể phòng ngừa sâu răng.

  • 医生说我有齲齒,建议补牙。Yīshēng shuō wǒ yǒu qǔ chǐ, jiànyì bǔ yá. thanh 1

    Bác sĩ nói tôi bị sâu răng, khuyên nên trám.

  • 少吃糖可以减少齲齒风险。Shǎo chī táng kěyǐ jiǎnshǎo qǔ chǐ fēngxiǎn. thanh 3

    Ăn ít đường giúp giảm nguy cơ sâu răng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 齒 là bộ thủ của 齲, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng bộ Xỉ, đều chỉ bệnh về răng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.