Từ vựng tiếng Trung
chǔ

Nghĩa tiếng Việt

răng tê vì ăn chua

1 chữ28 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齼 = 齒 (Xỉ, biểu nghĩa: răng) + 楚 (Sở, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Xỉ cho nghĩa (cảm giác ở răng), 楚 cho âm chǔ.

Hán-Việt: so

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Sở": 齼 — răng (齒) ê buốt như bị nước Sở (楚) tra tấn bằng vị chua — cảm giác ê nhức khi ăn khế.

Gương Hán-Việt

Sở — ít dùng độc lập trong tiếng Việt; liên quan đến cảm giác răng nhạy cảm.

Mở khoá kiến thức

Biết 齼 (sở) giúp nhận nhóm chữ bộ Xỉ chỉ các tình trạng bệnh lý về răng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 齼 là chữ hình thanh gồm 齒 (răng, biểu nghĩa) và 楚 (biểu âm). Nghĩa chỉ cảm giác ê buốt ở răng khi ăn đồ chua — một triệu chứng răng nhạy cảm. Chữ hiếm trong tiếng Hán hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吃酸梅后牙齒齼痛。Chī suānméi hòu yáchǐ chǔ tòng. thanh 1

    Ăn mận chua xong răng bị ê buốt.

  • 齼是牙齿过敏的症状之一。Chǔ shì yáchǐ guòmǐn de zhèngzhuàng zhī yī. thanh 3

    Ê răng (齼) là một trong các triệu chứng răng nhạy cảm.

  • 此症在古代称为齼。Cǐ zhèng zài gǔdài chēng wéi chǔ. thanh 3

    Triệu chứng này trong thời cổ đại gọi là 齼.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Xỉ, đều chỉ bệnh về răng, dễ nhầm lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.