Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bị cấn (chỗ nằm không phẳng, nằm khó chịu)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硌 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, cứng) + 各 (Cac, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 石 gợi ý sự cứng, gồ ghề; phần 各 cho âm đọc. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngắc": viên đá (石) nằm ngắc dưới lưng — cảm giác bị cấn, khó chịu không ngủ được.

Gương Hán-Việt

硌 dùng trong 硌脚 (ngắc chân: sỏi đá cấn chân), 石硌硌 (sỏi lổm chổm).

Mở khoá kiến thức

Biết 硌 (ngắc) mở khoá từ thông tục: 硌脚 (cấn chân), 硌背 (cấn lưng) — cảm giác đá sỏi cạnh sắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 石 (thạch, đá) biểu nghĩa, 各 (cac) biểu âm. Nghĩa gốc: cảm giác bị vật cứng như đá cấn vào người, gây khó chịu. Wiktionary xác nhận cấu trúc {{Han compound|石|各|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=rock}}.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 路上有石子,走起来硌脚。lù shàng yǒu shízǐ, zǒu qǐlái gè jiǎo. thanh 4

    Trên đường có sỏi, đi lại rất bị cấn chân.

  • 床垫太硬,睡着硌背。chuángdiàn tài yìng, shuì zhe gè bèi. thanh 2

    Đệm quá cứng, nằm bị cấn lưng.

  • 这块地板高低不平,踩上去硌脚。zhè kuài dìbǎn gāo dī bù píng, cǎi shàng qù gè jiǎo. thanh 4

    Mảnh sàn này gồ ghề, giẫm lên rất cấn chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 硌, hình dạng giống nhau

  • cùng âm gé, 格 phổ biến hơn nghĩa ô vuông/quy cách

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.