Nghĩa tiếng Việt
(xem: ngâm nga 吟哦)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哦 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 我 (Ngã, biểu âm). Chữ hình thanh. Âm thanh bật ra từ miệng (口) — thán từ biểu đạt ngạc nhiên hoặc nhận thức.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ó/ồ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nga
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nga": miệng (口) của tôi (我) thốt ra "à" — tiếng ngạc nhiên hay giác ngộ bật ra tự nhiên.
Gương Hán-Việt
"nga" trong "ngâm nga" (吟哦 — đọc thơ ngâm)
Mở khoá kiến thức
Biết 哦 (Nga) mở khoá: 吟哦 (ngâm nga — ngâm thơ); hiểu bộ 口 trong các thán từ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 哦 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu, miệng) biểu nghĩa; 我 (Ngã) biểu âm, gần ó/ò/o. Chữ có nhiều âm: ó (ngạc nhiên), ò (à ra thế), o (hạt cuối câu thân mật), é (ngâm thơ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.