Từ vựng tiếng Trung
ó

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ngâm nga 吟哦)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哦 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 我 (Ngã, biểu âm). Chữ hình thanh. Âm thanh bật ra từ miệng (口) — thán từ biểu đạt ngạc nhiên hoặc nhận thức.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nga

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nga": miệng (口) của tôi (我) thốt ra "à" — tiếng ngạc nhiên hay giác ngộ bật ra tự nhiên.

Gương Hán-Việt

"nga" trong "ngâm nga" (吟哦 — đọc thơ ngâm)

Mở khoá kiến thức

Biết 哦 (Nga) mở khoá: 吟哦 (ngâm nga — ngâm thơ); hiểu bộ 口 trong các thán từ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哦 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 哦 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu, miệng) biểu nghĩa; 我 (Ngã) biểu âm, gần ó/ò/o. Chữ có nhiều âm: ó (ngạc nhiên), ò (à ra thế), o (hạt cuối câu thân mật), é (ngâm thơ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 哦,我明白了。Ó, wǒ míngbái le. thanh 5

    Ồ, tôi hiểu rồi.

  • 哦?你是说他已经走了?Ó? Nǐ shì shuō tā yǐjīng zǒu le? thanh 5

    Ồ? Ý bạn là anh ấy đã đi rồi à?

  • 好好玩,小心点哦。Hǎohǎo wán, xiǎoxīn diǎn o. thanh 3

    Chơi vui nhé, cẩn thận đấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ō, cùng dùng làm thán từ

  • cùng âm ō/wō, cùng bộ khẩu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.