Từ vựng tiếng Trung
nào

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬧 = 鬥 (Đấu, biểu nghĩa: đánh nhau) + 市 (Thị, biểu nghĩa: chợ). Chữ hội ý (ic): cảnh chợ (市) ồn ào náo nhiệt như đánh nhau (鬥) — hợp nghĩa 'ồn ào, huyên náo'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: náo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "náo": cảnh chợ (市/thị) đầy người tranh đấu (鬥/đấu) — tiếng ồn 'náo nhiệt' vang lên, nhớ 鬧 = ồn ào, huyên náo.

Gương Hán-Việt

náo trong 'náo nhiệt', 'huyên náo', 'ồn náo'

Mở khoá kiến thức

Biết 鬧 (náo) mở khoá: náo nhiệt (賦活), huyên náo, khuấy động — những từ về sự ồn ào tập thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬧 seal 1
Tiểu triện

鬧 là chữ hội ý (ic): 鬥 (đấu, đánh nhau) + 市 (thị, chợ). Wiktionary giải thích: chợ ồn ào như cảnh tranh đấu — noisy. Hán-Việt 'náo' xuất phát từ Trung cổ âm *nˤaw-s.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 街上很热鬧。jiē shàng hěn rènào. thanh 1

    Ngoài phố rất náo nhiệt.

  • 孩子们在院子里鬧着玩。háizimen zài yuànzi lǐ nào zhe wán. thanh 2

    Bọn trẻ ồn ào chơi đùa trong sân.

  • 别鬧了,安静一下。bié nào le, ānjìng yīxià. thanh 2

    Thôi đừng ồn nữa, yên lặng một chút.

  • 过年的时候城里特别鬧。guò nián de shíhou chéng lǐ tèbié nào. thanh 4

    Dịp Tết, thành phố đặc biệt nhộn nhịp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 鬧, hình dạng khác nhau nhưng cùng nghĩa và âm

  • bộ thủ đấu — là thành phần của 鬧, dễ nhầm bộ phận với toàn bộ chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.