Nghĩa tiếng Việt
trước kia, xưa kia
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
曩 có bộ 日 (nhật, mặt trời/ngày). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cụ thể. Chưa xác định ls. Chữ dùng trong văn ngữ cổ với nghĩa thời gian đã qua.
Hán-Việt: nán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nán": bộ 日 (mặt trời) — những ngày xưa (曩日) như ánh nắng xưa đã tắt, chỉ còn trong ký ức.
Gương Hán-Việt
曩 xuất hiện trong 曩者 (nán giả — trước kia), 曩日 (nán nhật — ngày xưa) trong văn học cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 曩 giúp đọc văn ngữ cổ điển Hán khi gặp các cụm chỉ thời gian quá khứ xa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
曩 (nǎng) mang bộ 日 (mặt trời/thời gian), gợi thời điểm đã qua. Nghĩa: xưa kia, trước đây, hồi trước. Dùng nhiều trong văn ngữ cổ: 曩者 (nán giả — trước kia), 曩日 (nán nhật — ngày xưa). Tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể; chưa có nguồn học thuật xác minh cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 曩者吾与汝共学。
Xưa kia ta với ngươi cùng học.
- 曩日之事,不可忘怀。
Chuyện ngày xưa, không thể quên lãng.
- 曩昔繁华,如今萧条。
Ngày trước phồn hoa, nay đã tiêu điều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.