Nghĩa tiếng Việt
chất naptalin (công thức hoá học: C10H8)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萘 là chữ tạo muộn dùng để phiên âm tên hợp chất hóa học naphthalene. Bộ 艸 (thảo — cỏ/thực vật) biểu nghĩa chất hữu cơ, phần còn lại biểu âm. Không có nguồn học thuật.
Hán-Việt: nại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nại": 萘 có bộ 艸 (thảo) — naphthalene chiết xuất từ nhựa thực vật hữu cơ.
Gương Hán-Việt
"nại" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 萘 chủ yếu dùng trong hóa học.
Mở khoá kiến thức
Biết 萘 giúp đọc tên hóa chất naphthalene trong văn bản hóa học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
萘 là chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Chữ dùng để biểu thị hợp chất hóa học naphthalene (C₁₀H₈) — một hydrocarbon thơm có trong nhựa than đá, thường dùng làm thuốc chống sâu bọ (băng phiến). Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 萘是一种有机化合物。
Naphthalene là một hợp chất hữu cơ.
- 萘可以用来驱虫。
Naphthalene có thể dùng để đuổi sâu bọ.
- 萘的化学式是C₁₀H₈。
Công thức hóa học của naphthalene là C₁₀H₈.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.