Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố nobeli, No
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锘 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố nobeli (No, số nguyên tử 102). Bộ 金 chỉ kim loại; phần còn lại biểu âm nuò gần với "No-bel". Chưa có ghi nhận cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: nặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nặc" (nobeli): bộ 金 + âm nuò — nguyên tố nhân tạo mang tên Nobel, người sáng lập giải Nobel.
Gương Hán-Việt
锘元素 = nguyên tố nobeli
Mở khoá kiến thức
Biết 锘 nhận diện ngay nguyên tố No (nobeli) trong bảng tuần hoàn tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锘 là chữ tạo muộn, dùng để phiên âm tên nguyên tố phóng xạ nhân tạo nobeli (No). Không có ghi chép glyph-origin trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锘是一种人工合成的放射性元素。
Nobeli là một nguyên tố phóng xạ được tổng hợp nhân tạo.
- 锘的原子序数为102。
Số nguyên tử của nobeli là 102.
- 锘以诺贝尔命名。
Nobeli được đặt tên theo Nobel.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.