Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cháo; nhừ; nát; thối rữa; lãng phí; hoang phí; họ Mi

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糜 = 麻 (Ma, biểu âm: đọc gần mí) + 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo). Chữ hình thanh: 米 chỉ đây là loại thức ăn từ gạo — cháo nhuyễn; 麻 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: my

Mẹo nhớ

Hán-Việt "my": gạo (米) nấu ma (麻) nhuyễn — cháo loãng my, ăn vào là tiêu hết dinh dưỡng (lãng phí).

Gương Hán-Việt

糜 trong "糜烂" (my lạn — thối nát, hoang dâm), "糜费" (my phí — lãng phí), "糜粥" (cháo nhuyễn).

Mở khoá kiến thức

Biết 糜 giúp đọc văn chính luận: 糜烂 (thối nát, sa đoạ), 糜费 (tiêu hoang), 生活糜烂 (lối sống ăn chơi sa đoạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糜 seal 1
Tiểu triện
糜 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 糜 là chữ hình thanh: 米 (mễ — gạo) biểu nghĩa, 麻 (ma) biểu âm. Nghĩa gốc là cháo gạo nấu nhuyễn, hoặc lúa mì nấu chín. Nghĩa mở rộng: lãng phí, tiêu xài hoang ("奢靡" lẫn với 靡).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他过着糜烂的生活。Tā guòzhe mílàn de shēnghuó. thanh 1

    Anh ta sống cuộc đời ăn chơi sa đoạ.

  • 奢侈糜费是不好的习惯。Shēchǐ mífèi shì bù hǎo de xíguàn. thanh 1

    Xa xỉ lãng phí là thói quen xấu.

  • 病人只能吃糜粥。Bìngrén zhǐ néng chī mízhōu. thanh 4

    Bệnh nhân chỉ có thể ăn cháo loãng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa lãng phí/sa đoạ, phát âm giống nhau, thường dùng thay nhau

  • cùng bộ 米, đều liên quan thức ăn nhuyễn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.