Nghĩa tiếng Việt
cháo; nhừ; nát; thối rữa; lãng phí; hoang phí; họ Mi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糜 = 麻 (Ma, biểu âm: đọc gần mí) + 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo). Chữ hình thanh: 米 chỉ đây là loại thức ăn từ gạo — cháo nhuyễn; 麻 cho âm.
Hán-Việt: my
Mẹo nhớ
Hán-Việt "my": gạo (米) nấu ma (麻) nhuyễn — cháo loãng my, ăn vào là tiêu hết dinh dưỡng (lãng phí).
Gương Hán-Việt
糜 trong "糜烂" (my lạn — thối nát, hoang dâm), "糜费" (my phí — lãng phí), "糜粥" (cháo nhuyễn).
Mở khoá kiến thức
Biết 糜 giúp đọc văn chính luận: 糜烂 (thối nát, sa đoạ), 糜费 (tiêu hoang), 生活糜烂 (lối sống ăn chơi sa đoạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 糜 là chữ hình thanh: 米 (mễ — gạo) biểu nghĩa, 麻 (ma) biểu âm. Nghĩa gốc là cháo gạo nấu nhuyễn, hoặc lúa mì nấu chín. Nghĩa mở rộng: lãng phí, tiêu xài hoang ("奢靡" lẫn với 靡).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他过着糜烂的生活。
Anh ta sống cuộc đời ăn chơi sa đoạ.
- 奢侈糜费是不好的习惯。
Xa xỉ lãng phí là thói quen xấu.
- 病人只能吃糜粥。
Bệnh nhân chỉ có thể ăn cháo loãng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.