Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây mã đề

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荸 không có phân tích hình vị từ Wiktionary. Cấu trúc có bộ 艹 (thảo) và 孛; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mụt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mụt": loài cây cỏ (艹) mọc dưới nước — nhớ ngay củ mã thầy (荸荠) tròn tròn, ngọt giòn.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong tên thực vật

Mở khoá kiến thức

Biết 荸 giúp nhận ra củ mã thầy (荸荠) trong thực đơn ẩm thực Trung Hoa và y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荸 không có nguồn phân tích từ Wiktionary. Theo cấu trúc: bộ 艹 (thảo: cây cỏ) + 孛. Chủ yếu dùng trong 荸荠 (mã thầy — water chestnut, củ năn). Chữ tạo muộn hoặc ít gặp trong văn bản cổ; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荸荠可以生吃,也可以炒菜。Bíqí kěyǐ shēng chī, yě kěyǐ chǎo cài. thanh 2

    Củ mã thầy có thể ăn sống hoặc xào.

  • 荸荠的口感清脆爽口。Bíqí de kǒugǎn qīngcuì shuǎngkǒu. thanh 2

    Củ mã thầy có độ giòn mát, dễ ăn.

  • 中医认为荸荠有清热解毒的功效。Zhōngyī rènwéi bíqí yǒu qīngrè jiědú de gōngxiào. thanh 1

    Đông y cho rằng mã thầy có tác dụng thanh nhiệt giải độc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, cùng chỉ tên thực vật

  • cùng bộ 艹, cùng là loại củ ăn được

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.