Nghĩa tiếng Việt
phỏng vẽ, miêu tả
Âm Hán Việt
miêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 11 nét
描 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 苗 (Miêu, biểu âm); chữ hình thanh. Tay (扌) phác thảo từng nét như mầm non (苗) mọc lên — vẽ, mô tả.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ biểu thị hành động tô vẽ hoặc miêu tả.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: miêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miêu": tay (扌) phác nét từng mầm non (苗) — vẽ từng nét tỉ mỉ, miêu tả; nhớ "miêu tả", "mô tả" đều gốc chữ này.
Gương Hán-Việt
miêu trong "miêu tả" (描写), "phác họa" (描绘), "quét" (扫描)
Mở khoá kiến thức
Biết 描 (miêu) mở khoá: 描写 (miêu tả), 描绘 (phác họa), 描述 (mô tả), 扫描 (quét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
描 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (扌, thủ) biểu nghĩa — hành động của tay, phần 苗 (miêu) biểu âm cho miáo. Nghĩa gốc: dùng tay phác thảo, vẽ lại theo mẫu. Mở rộng: miêu tả, mô tả bằng lời (描写), vẽ phác (素描), quét (扫描).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 作者描写了美丽的风景。
Tác giả đã miêu tả cảnh đẹp tuyệt vời.
- 她描绘出了自己的梦想。
Cô ấy phác họa ra giấc mơ của mình.
- 我需要扫描这份文件。
Tôi cần quét tài liệu này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.