Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襪 = 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo/vải vóc) + 蔑 (Miệt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衣 xác định đây là vật dụng may mặc, 蔑 cho âm đọc wà.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miệt": y (衣) + miệt (蔑) — cái tất miệt (miệt: nhỏ bé, khinh thường) nhưng thiếu nó thì chân rét cóng.

Gương Hán-Việt

"miệt" trong 襪子 (miệt tử: đôi tất) — từ Hán-Việt chỉ tất chân

Mở khoá kiến thức

Biết 襪 mở khoá từ 襪子 (tất, vớ) — trang phục hàng ngày, xuất hiện nhiều trong văn bản thương mại và đời thường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

襪 seal 1
Tiểu triện
襪 liushutong 1襪 liushutong 2襪 liushutong 3襪 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 襪 là chữ hình thanh: 衣 (quần áo) làm thành phần biểu nghĩa, 蔑 làm thành phần biểu âm. Nghĩa chính là tất vớ — đồ mặc vào chân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她買了幾雙棉質的襪子過冬。Tā mǎile jǐ shuāng miánzhì de wàzi guò dōng. thanh 1

    Cô ấy mua vài đôi tất bông để qua mùa đông.

  • 請先脫下鞋子和襪子再進入。Qǐng xiān tuōxià xiézi hé wàzi zài jìnrù. thanh 3

    Xin hãy tháo giày và tất trước khi vào.

  • 絲襪是女性常穿的時尚單品。Sīwà shì nǚxìng cháng chuān de shíshàng dānpǐn. thanh 1

    Tất lụa là món thời trang phụ nữ thường mặc.

  • 運動時應選擇吸汗的棉質襪子。Yùndòng shí yīng xuǎnzé xīhàn de miánzhì wàzi. thanh 4

    Khi thể thao nên chọn tất bông thấm mồ hôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 襪, cùng nghĩa và âm

  • là thành phần biểu âm của 襪, dễ nhầm hình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.