Nghĩa tiếng Việt
bọt nổi lên mặt nước; nước bọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沫 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 末 (Mạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ chất lỏng, 末 (mạt) cho âm mò. Bọt nổi lên mặt nước như "mạt" — phần nhỏ nhoi, cuối cùng.
Hán-Việt: mạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạt": nước (氵) nhỏ nhoi mạt (末) nổi lên thành bọt — 沫 là bọt nước; 泡沫 là bọt bọt; 唾沫 là nước bọt.
Gương Hán-Việt
Mạt xuất hiện trong 泡沫 (bào mạt – bọt), 唾沫 (thóa mạt – nước bọt).
Mở khoá kiến thức
Biết 沫 mở khoá: 泡沫 (bọt), 唾沫 (nước bọt), 口沫 (bọt miệng), 泡沫经济 (kinh tế bong bóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 沫 là chữ hình thanh: bộ 水 (thuỷ – nước, viết tắt thành 氵) biểu nghĩa chất lỏng; bộ 末 (mạt) biểu âm. Nghĩa gốc là bọt nước nổi trên mặt. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Mạt — bọt nước là phần nhỏ nhoi, "mạt" như đầu cùng ngọn cây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 河面上漂着一层白色的泡沫。
Trên mặt sông nổi một lớp bọt trắng.
- 他激动地说话,嘴角都是唾沫。
Anh ta nói chuyện hào hứng, đến nỗi hai khoé miệng đầy nước bọt.
- 房地产泡沫破裂,很多人蒙受损失。
Bong bóng bất động sản vỡ, nhiều người chịu thiệt hại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.