Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

yên lặng

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宓 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 必 (Tất, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi ý nghĩa hình ảnh: ẩn trong nhà (hidden at home). Mái nhà + 必 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mật": 宀 (mái nhà) + 必 (nhất định) — nhất định ở trong nhà, yên lặng, "mật" kín.

Gương Hán-Việt

mật trong 宓羲 (Mật Hy — tên khác của Phục Hy, thủy tổ văn hoá Trung Hoa)

Mở khoá kiến thức

Biết 宓 mở khoá tên cổ 宓妃 (Mật Phi — tiên nữ sông Lạc trong Lạc Thần Phú của Tào Thực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宓 seal 1
Tiểu triện

宓 là chữ hình thanh: 宀 (biểu nghĩa, mái nhà) + 必 (biểu âm). Wiktionary ghi hình ảnh gốc: ẩn dật trong nhà. Nghĩa: yên tĩnh, kín đáo. Tiểu triện được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宓妃是洛河的女神。Mì Fēi shì Luò Hé de nǚshén. thanh 4

    Mật Phi là nữ thần sông Lạc.

  • 他性格宓静,不爱说话。tā xìnggé mì jìng, bù ài shuōhuà. thanh 1

    Tính anh ấy yên tĩnh, không thích nói chuyện.

  • 古书中宓字常用于人名。gǔshū zhōng mì zì cháng yòng yú rénmíng. thanh 3

    Trong sách cổ, chữ 宓 thường dùng trong tên người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin mì, bộ 山 — nghĩa bí mật/dày đặc, dễ nhầm do đồng âm

  • cùng pinyin mì, bộ 禾 — nghĩa bí ẩn, thần bí

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.