Từ vựng tiếng Trung
máo

Nghĩa tiếng Việt

con xén tóc

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝥 = 敄 (biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng). Chữ hình thanh. Bộ 虫 cho biết liên quan đến loài côn trùng/sâu bọ; 敄 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mao": bộ 虫 (côn trùng) + âm 敄 — hình dung con bọ "mao" (斑蝥) đốm hoa cánh cứng dùng trong thuốc độc.

Gương Hán-Việt

"mao" trong 斑蝥 (ban mao — loài bọ cánh cứng độc)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝥 mở khoá từ y học cổ truyền: 斑蝥 (bọ cánh cứng ban mao), 蝥弧 (tên chiến kỳ cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝥 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 蝥 là chữ hình thanh gồm 敄 (biểu âm) và 虫 (biểu nghĩa: côn trùng). Chữ dùng trong 斑蝥 (ban mao) — loài bọ cánh cứng có độc dùng trong y học cổ truyền, tương tự cantharides. Cũng dùng trong 蝥弧 (mao hồ). Chỉ có ảnh tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 斑蝥是一种有毒昆虫,可入药。Bānmáo shì yī zhǒnɡ yǒudú kūnchónɡ, kě rù yào. thanh 1

    斑蝥 là loài côn trùng có độc, có thể dùng làm thuốc.

  • 中医使用斑蝥治疗某些疾病。Zhōnɡyī shǐyònɡ bānmáo zhìliáo mǒu xiē jíbìnɡ. thanh 1

    Đông y dùng ban mao để chữa một số bệnh.

  • 蝥是象形兼形声字,从虫。Máo shì xiànɡxínɡ jiān xínɡshēnɡ zì, cónɡ chónɡ. thanh 2

    蝥 là chữ hình thanh, bộ 虫.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa côn trùng hại gốc cây, là dị thể của nhau

  • cùng âm máo, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.