Nghĩa tiếng Việt
già nua (tám chín mươi tuổi)
Âm Hán Việt
mạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 老
- Số nét
- 10 nét
耄 thuộc bộ 老 (lão: già), phần dưới có 毛 (mao: lông). Hội ý: người già (老) có lông/tóc (毛) trắng — chỉ người già nua ở độ tuổi 80-90. Không có lsCodes chi tiết. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong Lục thư thông.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ chỉ sự già yếu hoặc làm danh từ chỉ người già từ tám mươi đến chín mươi tuổi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: mạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạo": bộ 老 (già) + 毛 (lông trắng) — người già "mạo" đầu tóc bạc phơ, 80-90 tuổi mà vẫn còn đó.
Gương Hán-Việt
mạo — thấy trong "mạo điệt" (耄耋: tuổi già 80-90)
Mở khoá kiến thức
Biết 耄 mở khoá thành ngữ 耄耋之年 (mạo điệt chi niên — tuổi già 80-90) trong văn ngôn trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耄 thuộc bộ 老/耂, kết hợp 毛 bên dưới — có thể hội ý: người già tóc bạc trắng như lông. Lục thư thông đã có hình thức này. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Nghĩa: người già 80-90 tuổi; trong thành ngữ 耄耋 (mào dié — 80+90 tuổi: già lão). chưa có nguồn học thuật cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他已年届耄耋,仍笔耕不辍。
Ông đã ở tuổi 80-90 mà vẫn tiếp tục viết lách.
- 耄耋老人,阅历丰富。
Người già tuổi 80-90, từng trải phong phú.
- 祖父虽已耄耋,精神尚健。
Ông nội dù đã vào tuổi 80-90 nhưng tinh thần vẫn tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.