Nghĩa tiếng Việt
con nhặng, con ruồi trâu, con mòng; bối mẫu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虻 thuộc bộ 虫 (côn trùng) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết hơn. Bộ 虫 biểu nghĩa chỉ côn trùng. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: mãnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mãnh": con côn trùng (虫) hung mãnh — ruồi trâu (虻) đốt mạnh, hút máu người và gia súc.
Gương Hán-Việt
mãnh trong 虻虫 (mãnh trùng — ruồi trâu khô dùng làm thuốc Đông y)
Mở khoá kiến thức
Biết 虻 mở khoá 虻虫 (vị thuốc Đông y), 牛虻 (ruồi trâu — Gadfly, cũng là biệt danh của Socrates phương Đông), 蚊虻 (muỗi và mòng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
虻 (Hán-Việt: mãnh) chỉ ruồi trâu, mòng — loài côn trùng hút máu lớn (Tabanus). Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Bộ 虫 xác nhận là côn trùng. Trong y học cổ Trung Hoa, 虻虫 (mòng trâu khô) là dược liệu dùng làm tan máu đông. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夏天在水边容易被虻叮咬。
Mùa hè ở ven sông dễ bị ruồi trâu đốt.
- 虻虫是一种传统中药材,有活血功效。
Ruồi trâu khô là một vị thuốc Đông y truyền thống, có tác dụng hoạt huyết.
- 牛虻在草地上围着牛打转。
Ruồi trâu bay vòng quanh con bò trên đồng cỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.