Từ vựng tiếng Trung
mín

Nghĩa tiếng Việt

cây nông nghiệp dài ngày

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苠 mang bộ 艸 (thảo – cây cỏ) ở trên. Wiktionary ghi nhận chữ nhưng không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý cụ thể. Đây là tên loài thực vật trong điển tịch nông nghiệp cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mân": bộ 艸 (cây cỏ) – 苠 là loài cỏ mân, cây nông nghiệp dài ngày trong điển tịch cổ Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

mân trong tên thực vật cổ Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 苠 mở khoá tên các loài thực vật nông nghiệp trong điển tịch cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苠 xuất hiện trong Wiktionary nhưng không có glyph-origin chi tiết. Bộ 艸 (thảo – cây cỏ) xác định đây là tên thực vật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội tại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苠类植物多见于古代田野。Mín lèi zhíwù duō jiàn yú gǔdài tiányě. thanh 2

    Các loài cây họ 苠 thường thấy ở đồng ruộng thời cổ đại.

  • 古农书中有苠草记载。Gǔ nóng shū zhōng yǒu mín cǎo jìzǎi. thanh 3

    Sách nông nghiệp cổ có ghi chép về cây 苠.

  • 苠草生于湿地,根系发达。Mín cǎo shēng yú shī dì, gēnxì fādá. thanh 2

    Cỏ 苠 mọc ở vùng đất ẩm, rễ phát triển mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mín, dễ nhầm khi đọc

  • cùng bộ 艸, tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.