Nghĩa tiếng Việt
hết, phá huỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泯 có bộ 氵(thủy, nước) xác định liên quan đến nước/tiêu biến. Cấu trúc chi tiết không được Wiktionary phân tích đầy đủ — chỉ có {{Han etym}} không khai triển. Chữ chỉ hành động biến mất hoàn toàn, xóa sạch.
Hán-Việt: mẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫn": 泯 — nước (氵) cuốn trôi mọi dấu tích, xóa sạch (泯灭) như mưa lũ cuốn phẳng bãi cát.
Gương Hán-Việt
"Mẫn" ít gặp độc lập; xuất hiện trong từ Hán-Việt "泯灭" (mẫn diệt — xóa sạch, tiêu biến).
Mở khoá kiến thức
Biết 泯 giúp đọc 泯灭 (xóa sạch, tiêu biến), 泯然 (tan biến không dấu vết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泯 chỉ có dẫn chiếu {{Han etym}} nhưng không khai triển chi tiết. Bộ 氵(thủy) gợi hình ảnh tan biến vào nước — như sóng lặng đi, như dấu vết bị xóa sạch. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不能让英雄的事迹泯没于历史。
Không thể để sự tích anh hùng bị chìm vào lịch sử.
- 岁月不能泯灭他们对祖国的热爱。
Năm tháng không thể xóa nhòa tình yêu tổ quốc của họ.
- 旧仇已泯,两国重归于好。
Thù cũ đã tiêu biến, hai nước làm lành với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.