Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

lễ cầu tự

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禖 thuộc bộ Kỳ/Thị (示, thần linh, lễ nghi). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong dữ liệu. Nghĩa chỉ nghi lễ cúng bái cầu có con cái. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mai": 禖 — nghi lễ thần linh (示) cầu có con, như hoa mai nở báo mùa sinh sôi.

Gương Hán-Việt

Mai — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; liên quan đến nghi lễ cổ đại cầu con cái.

Mở khoá kiến thức

Biết 禖 (mai) giúp nhận nhóm chữ bộ Thị (示) liên quan đến lễ nghi và thần linh trong văn hóa cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 禖 có âm Hán Trung cổ méi, nghĩa là nghi lễ tế thần cầu có con, nghi lễ cầu tự. Bộ Thị (示) cho thấy liên quan đến lễ nghi và thần linh. Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代帝王举行禖祭以求子嗣。Gǔdài dìwáng jǔxíng méi jì yǐ qiú zǐsì. thanh 3

    Đế vương cổ đại tổ chức lễ 禖 để cầu có con nối dõi.

  • 禖是古代专门祈求生育的祭祀。Méi shì gǔdài zhuānmén qíqiú shēngyù de jìsì. thanh 2

    禖 là nghi lễ cúng tế cầu sinh con trong thời cổ đại.

  • 禖字今已鲜为人知。Méi zì jīn yǐ xiān wéi rén zhī. thanh 2

    Chữ 禖 ngày nay ít người biết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm méi, đều liên quan đến hôn nhân/sinh sản nhưng 媒 là mai mối

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.