Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bánh bột

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饝 là chữ thuộc bộ 食 (thực, ăn uống). Không có phân tích thành phần xác nhận trong nguồn học thuật. Căn cứ cấu trúc có thể: 食 (thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 莫 (mạc, biểu âm). Chỉ bánh bao hoặc hành động bón thức ăn cho trẻ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạc": bánh bao 饝 — bộ 食 (thực, thức ăn) + âm mạc như "mạc như" (không gì bằng) — bánh bao trắng tròn ngon không gì bằng.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 饝 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 饝 giúp đọc phương ngữ và từ điển ẩm thực cổ đại về các loại bánh bột Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph origin từ Wiktionary cho 饝. Thuộc bộ 食 (thực) và âm đọc mó. Nghĩa ghi nhận: bánh bột (steamed bread) hoặc hành động bón thức ăn dạng bánh bao cho trẻ nhỏ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饝是古代对馒头类食物的称呼。饝 shì gǔdài duì mántou lèi shíwù de chēnghu. thanh 5

    饝 là cách gọi cổ cho loại bánh bao trong thời xưa.

  • 母亲把饝喂给幼儿吃。Mǔqīn bǎ 饝 wèi gěi yòu'ér chī. thanh 3

    Người mẹ bón bánh bao cho em bé ăn.

  • 饝属于食部的生僻字。饝 shǔyú shí bù de shēngpì zì. thanh 5

    饝 là chữ hiếm thuộc bộ Thực (食).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 食 và đều chỉ loại bánh bột hấp

  • cũng chỉ bánh mì/bánh bao hấp trong phương ngữ Bắc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.