Từ vựng tiếng Trung
mán

Nghĩa tiếng Việt

(xem: man đầu 饅頭,馒头)

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饅 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 曼 (Mạn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 xác định đây là loại thức ăn. 曼 cung cấp âm đọc. Chữ thường đi cùng 頭 thành 饅頭 — món bánh bao không nhân nổi tiếng của ẩm thực Trung Hoa.

Hán-Việt: mạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạn": 食 (thức ăn, biểu nghĩa) + 曼 (biểu âm mạn/mán) — nhớ "màn thầu" (饅頭) là bánh bao trắng mạn mà, tròn phồng như cái đầu (頭).

Gương Hán-Việt

mạn — xuất hiện chủ yếu trong 饅頭 (màn thầu, bánh bao); ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 饅 mở khoá 饅頭 (màn thầu — bánh bao hấp không nhân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饅 là chữ hình thanh: 食 (thức ăn) + 曼 (biểu âm). Nghĩa chính là bánh bao hấp không nhân (饅頭, mantou). Truyền thuyết kể rằng Gia Cát Lượng (thế kỷ III) sáng tạo ra bánh bao nhân thịt như lễ vật tế thần (thay cho đầu người); sau đó nhân bị bỏ đi, chỉ còn lại bánh vỏ trắng. Tuy nhiên đây là truyền thuyết dân gian — nguồn học thuật chưa xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 早餐吃饅頭配豆漿。zǎo cān chī mán tou pèi dòu jiāng. thanh 3

    Bữa sáng ăn bánh bao kèm sữa đậu nành.

  • 饅頭是北方常見主食。mán tou shì běi fāng cháng jiàn zhǔ shí. thanh 2

    Bánh bao là món chủ lực phổ biến ở miền bắc.

  • 她蒸了一籠饅頭。tā zhēng le yī lóng mán tou. thanh 1

    Cô ấy hấp một xửng bánh bao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ bánh bao, nhưng 饅 nhấn mạnh loại không nhân

  • cùng nhóm thực phẩm bột mì, dễ nhầm nhóm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.