Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餆 thuộc bộ 食 (thực, đồ ăn). Không có cấu trúc IDS rõ ràng. Bộ 食 xác định đây là loại thức ăn; nghĩa là một loại bánh ngọt hoặc bánh nướng cổ đại. Wiktionary xác nhận: a kind of cake or pastry.

Hán-Việt: diêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêu": bộ 食 (thức ăn) — hình dung bánh diêu (diệu kỳ ngon miệng) được làm từ thời cổ đại xa xôi.

Gương Hán-Việt

diêu — gần như không dùng trong tiếng Việt; chỉ gặp trong cổ văn ẩm thực

Mở khoá kiến thức

Biết 餆 giúp đọc các văn bản cổ đại mô tả thực phẩm và bánh trái Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餆 chỉ một loại bánh hoặc bánh ngọt thời cổ đại. Wiktionary ghi nhận nghĩa a kind of cake or pastry, với âm Hán cổ trung đại là yáo. Bộ 食 (thức ăn) xác nhận đây là loại thực phẩm. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn. Loại bánh cụ thể này không còn được ghi chép chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古時以餆饗客,表示敬意。gǔ shí yǐ yáo xiǎng kè, biǎo shì jìng yì. thanh 3

    Thời cổ đãi khách bằng bánh diêu để tỏ lòng kính trọng.

  • 此餆以米麵製成,香甜可口。cǐ yáo yǐ mǐ miàn zhì chéng, xiāng tián kě kǒu. thanh 3

    Loại bánh này làm từ bột gạo, thơm ngon.

  • 食部有餆字,指古代一種糕點。shí bù yǒu yáo zì, zhǐ gǔ dài yī zhǒng gāo diǎn. thanh 2

    Bộ 食 có chữ 餆, chỉ một loại bánh ngọt cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều chỉ bánh ngọt, 糕 phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 食, đều chỉ bánh, dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.