Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mạc da 鏌鋣,镆铘)

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镆 có bộ 钅 (kim — kim loại) biểu nghĩa vũ khí kim loại. Wiktionary ghi nhận 镆 là phồn thể 鏌 nhưng không phân tích cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạc": 镆 có bộ 钅 (kim — kim loại) — thanh kiếm huyền thoại 镆铘 sắc bén như thần.

Gương Hán-Việt

"mạc" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 镆 chủ yếu là tên kiếm cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 镆 giúp nhận ra tên kiếm cổ 镆铘 (Mạc Da) trong văn học và lịch sử kiếm thuật Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (phồn thể: 鏌), 镆 là tên kiếm quý 镆铘 (Mò Yé) — một trong những thanh kiếm huyền thoại của Trung Quốc cổ đại. Bộ 钅 biểu nghĩa kim loại/vũ khí. Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镆铘是古代传说中的神剑。Mòyé shì gǔdài chuánshuō zhōng de shén jiàn. thanh 4

    Mạc Da là thanh thần kiếm trong truyền thuyết cổ đại.

  • 干将镆铘,古代名剑双璧。Gānjiàng Mòyé, gǔdài míng jiàn shuāng bì. thanh 1

    Can Tướng và Mạc Da là cặp kiếm nổi tiếng thời cổ đại.

  • 镆,剑名,锋利无比。Mò, jiàn míng, fēnglì wúbǐ. thanh 4

    镆 là tên kiếm, sắc bén vô song.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm mò, tự dạng khác nhưng phát âm giống

  • đồng âm mò, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.