Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

ma quỷ

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魑 là chữ hình thanh: bộ 鬼 (quỷ) biểu nghĩa chỉ loại yêu quái; 离 (ly) biểu âm cung cấp âm đọc chī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ly

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ly": 鬼 (quỷ) + 离 (ly, biểu âm) — ly quỷ 魑 là yêu tinh núi hình hổ, trong 魑魅魍魉 (bốn loại ma quỷ cổ đại).

Gương Hán-Việt

ly trong "ly mị" (魑魅 — yêu quái núi rừng)

Mở khoá kiến thức

Biết 魑 giúp nhận ra thành ngữ 魑魅魍魉 (ly mị vọng lượng) — mọi loại ma quỷ, tà ác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魑 là chữ hình thanh gồm 鬼 (quỷ, ma quỷ, biểu nghĩa) + 离 (biểu âm). Nghĩa gốc chỉ loại yêu quái núi rừng hình hổ. Thường gặp trong cụm 魑魅魍魉 (ly mị vọng lượng — các loại ma quỷ rừng núi sông hồ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 魑魅魍魉是指各种妖魔鬼怪。Chī mèi wǎng liǎng shì zhǐ gèzhǒng yāomó guǐguài. thanh 1

    Ly mị vọng lượng chỉ mọi loại yêu ma quỷ quái.

  • 这里传说有魑魅出没。Zhèlǐ chuánshuō yǒu chīmèi chūmò. thanh 4

    Nơi này được đồn là có yêu quái xuất hiện.

  • 古代传说中,深山里住着魑。Gǔdài chuánshuō zhōng, shēn shān lǐ zhùzhe chī. thanh 3

    Trong truyền thuyết cổ đại, yêu tinh ly sống trong núi sâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鬼, cùng gặp trong 魑魅, dễ nhầm

  • cùng bộ 鬼, đều chỉ tà ác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.