Nghĩa tiếng Việt
tránh xa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
離 = 离 (Ly, biểu âm) + 隹 (biểu nghĩa: chim). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc là con chim hoàng anh đen (black-naped oriole); sau đó mượn âm để chỉ nghĩa rời xa.
Hán-Việt: ly
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ly": chim (隹) bay đi (离) — con chim hoàng anh rời tổ, mang nghĩa chia ly.
Gương Hán-Việt
ly (ly) — trong "ly biệt" (離別), "ly hôn" (離婚), "cách ly" (隔離)
Mở khoá kiến thức
Biết 離 mở khoá từ 離開 (rời đi), 離別 (chia biệt), 距離 (khoảng cách), 隔離 (cách ly).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 離 gốc là 离 + 隹 (chim), nghĩa đầu là chim hoàng anh đen (Oriolus chinensis). Sau đó mượn âm (phono-semantic borrowing) để chỉ nghĩa rời đi, xa cách — nghĩa này chiếm ưu thế trong tiếng Hán hiện đại. Còn lưu trong từ 離黃 (tên cũ loài chim). Có dạng tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他離開了家鄉。
Anh ấy rời quê hương.
- 分離是痛苦的。
Chia cách là điều đau khổ.
- 請保持安全距離。
Vui lòng giữ khoảng cách an toàn.
- 離別讓人心痛。
Chia ly làm người ta đau lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.