Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

離 = 离 (Ly, biểu âm) + 隹 (biểu nghĩa: chim). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc là con chim hoàng anh đen (black-naped oriole); sau đó mượn âm để chỉ nghĩa rời xa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ly

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ly": chim (隹) bay đi (离) — con chim hoàng anh rời tổ, mang nghĩa chia ly.

Gương Hán-Việt

ly (ly) — trong "ly biệt" (離別), "ly hôn" (離婚), "cách ly" (隔離)

Mở khoá kiến thức

Biết 離 mở khoá từ 離開 (rời đi), 離別 (chia biệt), 距離 (khoảng cách), 隔離 (cách ly).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

離 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 離 gốc là 离 + 隹 (chim), nghĩa đầu là chim hoàng anh đen (Oriolus chinensis). Sau đó mượn âm (phono-semantic borrowing) để chỉ nghĩa rời đi, xa cách — nghĩa này chiếm ưu thế trong tiếng Hán hiện đại. Còn lưu trong từ 離黃 (tên cũ loài chim). Có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他離開了家鄉。Tā líkāile jiāxiāng. thanh 1

    Anh ấy rời quê hương.

  • 分離是痛苦的。Fēnlí shì tòngkǔ de. thanh 1

    Chia cách là điều đau khổ.

  • 請保持安全距離。Qǐng bǎochí ānquán jùlí. thanh 3

    Vui lòng giữ khoảng cách an toàn.

  • 離別讓人心痛。Líbié ràng rén xīntòng. thanh 2

    Chia ly làm người ta đau lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 離 là phồn thể, 离 là giản thể — cùng chữ, khác dạng viết

  • cùng âm lí, xuất hiện trong 玻璃, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.