Nghĩa tiếng Việt
cây mận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
李 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 子 (Tử, biểu âm kiêm gợi ý quả nhỏ); chữ hình thanh (psc) — cây cho quả mận. Cũng là một họ phổ biến.
Hán-Việt: lý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lý": cây 木 cho quả nhỏ như hạt 子 — đó là cây mận, quả mận; cũng là họ Lý quen thuộc.
Gương Hán-Việt
Dùng trong họ 'Lý' (Lý Bạch, Lý Thường Kiệt) và 'hành lý' (行李).
Mở khoá kiến thức
Biết 李 mở khoá tên họ phổ biến và danh từ Hán-Việt: Lý (họ), hành lý, đào lý (đào và mận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 李 là chữ hình thanh: bộ 木 cho nghĩa cây cối, 子 cho âm 'lǐ' (đồng thời gợi ý 'quả nhỏ như hạt'). Nghĩa gốc 'cây mận và quả mận', sau cũng được dùng làm họ Lý — một trong những họ phổ biến nhất ở Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 李先生在家吗?
Ông Lý có ở nhà không?
- 我喜欢吃李子。
Tôi thích ăn mận.
- 请帮我拿一下行李。
Xin giúp tôi xách hành lý.
- 小李是我的朋友。
Tiểu Lý là bạn của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.