Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
liàn

Nghĩa tiếng Việt

luyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)

Âm Hán Việt

luyện

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鍊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

鍊 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 柬 (Giản, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết liên quan tới kim loại, phần 柬 cho âm đọc. Nghĩa gốc là nung chảy và tinh luyện kim loại.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ quá trình tinh chế kim loại hoặc rèn luyện bản thân.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: luyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luyện": 金 (kim loại) + 柬 (giản, âm) — luyện kim giống luyện người: qua lửa mới thành thép, qua khổ mới thành tài.

Gương Hán-Việt

luyện trong 鍊鋼 (luyện thép), 修鍊 (tu luyện), 鍛鍊 (rèn luyện), 鍊金術 (giả kim thuật)

Mở khoá kiến thức

Biết 鍊 mở khoá nhóm từ 鍛鍊, 修鍊, 鍊鋼, 鍊金術 trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍊 seal 1
Tiểu triện

鍊 là chữ hình thanh: 金 (kim, biểu nghĩa kim loại) + 柬 (giản, biểu âm). Nghĩa gốc là đúc và tinh luyện kim loại bằng nhiệt. Mở rộng thành: rèn luyện, tu dưỡng. Dạng tiểu triện lưu lại. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • bǎi thanh 3liàn thanh 4chéng thanh 2gāng, thanh 1fāng thanh 1néng thanh 2 thanh 4yòng. thanh 4

    Trăm lần luyện mới thành thép, mới có thể dùng việc lớn.

  • 她每日鍛鍊,保持體能。tā měi rì duànliàn, bǎochí tǐnéng. thanh 1

    Cô ấy rèn luyện (鍛鍊) mỗi ngày để duy trì thể lực.

  • 鍊金術士追求點石成金之術。liànjīn shùshì zhuīqiú diǎn shí chéng jīn zhī shù. thanh 4

    Nhà giả kim (鍊金術士) theo đuổi thuật biến đá thành vàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể âm liàn, cùng nghĩa luyện kim

  • giản thể của 練 (luyện tập), cùng âm liàn, cùng Hán-Việt luyện

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.