Nghĩa tiếng Việt
họ Luy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嫘 gồm 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) và 累 (Luy, biểu âm). Cấu trúc hình thanh bộ Nữ cho nghĩa liên quan đến người phụ nữ, phần 累 cho âm.
Hán-Việt: luy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luy": bộ Nữ (女) là phụ nữ, âm 累 (Luy) — người phụ nữ "luy" (cần mẫn tích lũy) Luy Tổ, người dạy nhân loại dệt lụa từ tơ tằm.
Gương Hán-Việt
luy trong "Luy Tổ" (嫘祖 — vợ Hoàng Đế, tổ mẫu nghề tơ lụa)
Mở khoá kiến thức
Biết 嫘 mở khoá truyền thuyết Luy Tổ (嫘祖) — nhân vật thần thoại sáng tạo nghề tơ lụa Trung Hoa, được thờ trong ngành dệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cung cấp thông tin về 嫘 nhưng không phân tích cấu tạo. Bộ 女 (phụ nữ). Chủ yếu là tên riêng: 嫘祖 (Luy Tổ) — vợ của Hoàng Đế, được truyền thuyết cho là người đầu tiên dạy dân trồng dâu nuôi tằm, se tơ dệt lụa. Được tôn thờ là tổ mẫu nghề dệt lụa Trung Hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嫘祖是中华蚕桑丝织业的始祖。
Luy Tổ là tổ tiên của ngành trồng dâu nuôi tằm dệt lụa Trung Hoa.
- 传说嫘祖发明了养蚕缫丝。
Tương truyền Luy Tổ đã phát minh ra nghề nuôi tằm kéo tơ.
- 嫘是一个稀见的姓氏。
Luy là một họ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.