Nghĩa tiếng Việt
(xem: lựu đáp 蹓躂,蹓跶)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹓 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân, bước đi) + 留 (Lưu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Túc chỉ hành động bằng chân; 留 cho âm liū.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưu": đôi chân (足) lưu lại (留) để dạo bộ thư thả — nhớ ngay nghĩa đi tản bộ, lướt đi nhẹ nhàng.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 蹓 giúp nhận ra từ khẩu ngữ 蹓躂 (đi dạo bộ, tản bộ) thường dùng ở miền Bắc Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹓 là chữ hình thanh: 足 biểu nghĩa chỉ chân/bước đi, 留 biểu âm. Nghĩa là trượt/lướt đi; cũng có nghĩa dạo bộ, đi tản bộ (蹓躂). Thường dùng thay thế cho 溜 (trượt) và 遛 (dắt đi dạo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他每天早上都出去蹓躂。
Mỗi sáng anh ấy đều ra ngoài đi dạo bộ.
- 他蹓出门去买早饭了。
Anh ấy lẻn ra ngoài mua bữa sáng rồi.
- 蹓躂是北方话中常见的口语词。
蹓躂 là từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Bắc Kinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.