Nghĩa tiếng Việt
cơm, lương thực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粮 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo, ngũ cốc) + 良 (Lương, biểu âm); chữ hình thanh (cũng là dạng giản của 糧). Gạo (米) tốt lành (良) — lương thực, lương ăn.
Hán-Việt: lương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lương": gạo (米) tốt lành (良) — lương thực, lương ăn; nhớ "lương thực" (粮食), "lương ăn" trong văn cổ.
Gương Hán-Việt
lương trong "lương thực" (粮食), "lương hướng" — lương bổng, tiền lương cũng gốc nghĩa thức ăn
Mở khoá kiến thức
Biết 粮 (lương) mở khoá: 粮食 (lương thực, ngũ cốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粮 là dạng giản thể của 糧 (lương), thay 量 bằng 良. Chữ gốc 糧 là hình thanh: bộ 米 (mễ, gạo) biểu nghĩa, phần 量 biểu âm. Nghĩa: gạo, lương thực, lương ăn. 良 và 量 cùng âm liáng, nên dạng giản thể dùng 良 thay 量. Tiểu triện ghi nhận dạng gốc 糧.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 粮食是人类生活的基础。
Lương thực là nền tảng của cuộc sống con người.
- 农民辛苦种粮食。
Nông dân vất vả trồng lương thực.
- 国家储备了大量粮食。
Nhà nước dự trữ lượng lớn lương thực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.